Đèn lồng giấy đỏ, xanh và vàng
Ngôn ngữ

Xin chào bằng sáu thứ tiếng Đông Nam Á

Một lời chào đúng cách là cánh cửa đầu tiên để làm quen.

2 phút đọcNgôn ngữ

Bạn không cần nói thạo một ngôn ngữ mới làm được người đối diện mỉm cười — đôi khi chỉ cần một lời chào. Dưới đây là cách chào hỏi phổ biến ở sáu quốc gia, kèm vài lưu ý nhỏ để lời chào nghe tự nhiên hơn.

Việt Nam — Xin chào

Trong đời sống, người Việt hay chào kèm cách xưng hô theo tuổi: “Chào anh”, “Chào chị”, “Cháu chào bác ạ”. Chọn đúng từ xưng hô là cách thể hiện sự tôn trọng.

Thái Lan — Sawasdee (สวัสดี)

Nam giới thêm “khrap”, nữ giới thêm “kha” ở cuối câu cho lịch sự: “Sawasdee khrap”, “Sawasdee kha”. Lời chào thường đi kèm cái wai — chắp hai tay trước ngực và hơi cúi đầu.

Indonesia — Halo / Selamat pagi

“Selamat pagi” là chào buổi sáng; buổi tối thì nói “selamat malam”. Muốn hỏi thăm, hãy nói “Apa kabar?” — bạn khỏe không?

Malaysia — Selamat pagi / Apa khabar?

Tiếng Mã Lai và tiếng Indonesia rất gần nhau, nên nhiều lời chào giống nhau. Chỉ lưu ý một chút: tiếng Mã Lai viết “khabar”, có thêm chữ h.

Singapore — Hello · 你好 · Selamat pagi · வணக்கம்

Với bốn ngôn ngữ chính thức, lời chào ở Singapore tùy vào người bạn gặp. Tiếng Anh là ngôn ngữ chung; với người Tamil, “Vanakkam” cùng hai bàn tay chắp lại là một lời chào thân thiện.

Philippines — Kumusta? / Mabuhay!

“Kumusta?” (bạn khỏe không?) bắt nguồn từ câu “¿cómo está?” của tiếng Tây Ban Nha. “Magandang umaga” là chào buổi sáng, còn “Mabuhay!” là lời chào đón nồng nhiệt dành cho khách.

Một lời chào bằng tiếng mẹ đẻ của người đối diện luôn đi xa hơn nhiều lời giới thiệu.

Bạn còn biết lời chào nào khác trong khu vực? Hãy chia sẻ với Polyrhythm SEA trên các kênh mạng xã hội nhé.